menu_book
見出し語検索結果 "phao cứu sinh" (1件)
phao cứu sinh
日本語
名救命浮き輪、命綱
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
swap_horiz
類語検索結果 "phao cứu sinh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phao cứu sinh" (1件)
Khoản viện trợ này được coi là phao cứu sinh cho nền kinh tế đang gặp khó khăn.
この援助は、困難な経済にとって命綱と見なされている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)